Thứ tư, ngày 22/11/2017
Danh sách hoàn lại tiền khám sức khỏe do chưa khám hoặc đã khám ngoài năm học 2016 - 2017 (14/04/2017 9:17:28 AM)
TT HỌ VÀ TÊN  NGÀY SINH  LỚP  SỐ TIỀN 
1 Vĩnh 22/05/1998 K10TH          70,000
2 Vũ Thị Khánh  Linh 06/10/1998 K10ST          70,000
3 Đỗ Nhật  Minh 13/08/1998 K10ST          70,000
4 Phạm Khánh  Toàn 08/09/1998 K10ST          70,000
5 Vụ 06/07/1998 K10PT          70,000
6 Xiên 15/02/1998 K10PT          70,000
7 Nguyễn Hà  Dương 21/01/1998 K10QT          70,000
8 Nguyễn Ngọc Lam  Dy 14/06/1995 K10QT          70,000
9 Đặng Công  Hậu 12/02/1995 K10QT          70,000
10 Huỳnh Ngọc Long  Khánh 23/11/1998 K10QT          70,000
11 Trần Thục Bảo  Khuyên 28/08/1997 K10QT          70,000
12 Mai Thị Bạch  Tuyết 29/09/1998 K10QT          70,000
13 Hoàng Việt  Trường 18/05/1998 K10QT          70,000
14 Dương Thị Khánh  Linh 09/05/1997 K10DL          70,000
15 Nguyễn Trung  Hiếu 03/08/1998 K10TT          70,000
16 Huỳnh Công  Sơn 10/07/1998 K10KN          70,000
17 Trần Hồng  Ánh 19/10/1998 K10KT          70,000
18 Byai 01/01/1997 K10KT          70,000
19 Nguyễn Thị  Hảo 21/06/1998 K10KT          70,000
20 Nguyễn Thị Thu  Huyền 25/10/1998 K10KT          70,000
21 Hoàng Bích  Lộc 06/07/1998 K10KT          70,000
22 Trần Thị Bích  Ly 16/08/1998 K10KT          70,000
23 Đặng Nhu  Mỳ 23/05/1998 K10KT          70,000
24 Trương Thị Bích  Phương 04/11/1998 K10KT          70,000
25 Huỳnh Thị Minh  Thư 21/10/1995 K10KT          70,000
26 Lê Thị Ngọc  Trâm 30/06/1998 K10KT          70,000
27 Lê Thị Cẩm  Vân 16/04/1998 K10KT          70,000
28 Lê Hồng  Quân 12/12/1998 K10D          70,000
29 Lê Dương Quốc  Việt 14/08/1996 K10D          70,000
30 Cao Kiều  Anh 25/11/1997 K10LK1          70,000
31 Trần Tâm  Anh 30/08/1998 K10LK1          70,000
32 Huỳnh Phú  Cảnh 30/07/1998 K10LK1          70,000
33 Y Ngọc  Đương 06/03/1995 K10LK1          70,000
34 Nguyễn Thị Hương  Giang 20/09/1998 K10LK1          70,000
35 Võ Hoàng  Giang 10/06/1998 K10LK1          70,000
36 Hàng 09/10/1998 K10LK1          70,000
37 Trần Thị Bích  Hằng 20/06/1998 K10LK1          70,000
38 Lâu 03/06/1998 K10LK1          70,000
39 Hoàng Bảo  Linh 06/02/1998 K10LK1          70,000
40 Phạm Đăng  Mạnh 13/12/1998 K10LK1          70,000
41 Nghỉ 12/12/1997 K10LK1          70,000
42 Vũ Thị  Quế 10/11/1997 K10LK2          70,000
43 Mai Thị Kim  Quyên 21/04/1998 K10LK2          70,000
44 Phạm Vũ Thanh  Sơn 21/11/1998 K10LK2          70,000
45 Phạm Minh  Tuấn 27/12/1998 K10LK2          70,000
46 Đinh  Thành 10/03/1996 K10LK2          70,000
47 Đồng Thị Phương  Thảo 28/09/1996 K10LK2          70,000
48 Phạm Thị Khánh  Thu 20/08/1998 K10LK2          70,000
49 Thuật 18/06/1998 K10LK2          70,000
50 Lê Thị  Thủy 13/08/1998 K10LK2          70,000
51 Nguyễn Thị Thu  Thủy 03/07/1998 K10LK2          70,000
52 Cao Thanh  Trực 21/09/1994 K10LK2          70,000
53 Nguyễn Lam  Trường 02/10/1998 K10LK2          70,000
54 Lê Thị Thương  Huyền 12/04/1998 K10KI          70,000
55 Phạm Thị Trúc  Linh 20/02/1998 K10KI          70,000
56 Hoàng  Nam 18/10/1995 K10GT          70,000
57 Thanh 02/07/1998 K10GT          70,000