UD-CK

THÔNG TIN VĂN BẰNG

TRA CỨU VĂN BẰNG

Tên SV

Số hiệu

Hình thức đào tạo

Ngành đào tạo

Đợt tốt nghiệp

STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Quốc tịch Ngành Năm TN Xếp loại TN Số hiệu Số vào sổ Đợt TN Quyết định số Hình thức ĐT Niên khóa
1 Nguyễn Thị Hiền 19/01/1989 Bình ĐịnhNữ Kinh Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122869 DDP.6.0375.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
2 Đỗ Trần Hiền 27/06/1986 Kon TumNam Kinh Việt Nam 2019 Khá DND.6.0122868 DDP.6.0374.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
3 Trần Thị Thanh Hà 05/06/1986 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122867 DDP.6.0373.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
4 Lê Hữu Hà 23/10/1986 Nghệ AnNam Kinh Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122866 DDP.6.0372.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
5 Hà Thị Dung 20/06/1988 Thanh HóaNữ Kinh Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122865 DDP.6.0371.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
6 Hà Thị Dung 20/06/1988 Thanh HóaNữ Kinh Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122865 DDP.6.0371.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
7 Y Đu 25/05/1993 Kon TumNữ Xê Đăng Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122864 DDP.6.0370.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
8 Y Cam 10/03/1994 Kon TumNữ Gia Rai Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122863 DDP.6.0369.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
9 Y Bleh 20/10/1992 Kon TumNữ Gia Rai Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122862 DDP.6.0368.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
10 Lê Xuân Bằng 20/08/1986 Thanh HóaNam Kinh Việt Nam Luật học 2019 Khá DND.6.0122861 DDP.6.0367.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
11 Phạm Thị Hải Anh 21/03/1982 Hưng YênNữ Kinh Việt Nam Luật học 2019 Trung bình khá DND.6.0122860 DDP.6.0366.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2015-2019
12 Huỳnh Đình Thụy 10/10/1992 Quảng NgãiNam Kinh Việt Nam Kế toán 2019 Trung bình khá DND.6.0122859 DDP.6.0365.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Liên thông CĐ lên ĐH hệ VLVH 2014-2016
13 Huỳnh Đình Thụy 10/10/1992 Quảng NgãiNam Kinh Việt Nam Kế toán 2019 Trung bình khá DND.6.0122859 DDP.6.0365.19 Đợt 6-2019 4519/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ VLVH 2014-2016
14 Nguyễn Thị Hạnh 21/11/1997 Hải DươngNữ Kinh Việt Nam Luật kinh tế 2019 Khá DND.6.0122858 DDP.6.0364.19 Đợt 6-2019 4518/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
15 Phan Thị Mỹ Linh 23/06/1997 Quảng NamNữ Kinh Việt Nam Sư phạm Toán học 2019 Trung bình DND.6.0122857 DDP.6.0363.19 Đợt 6-2019 4518/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019
16 Cam Văn Quang 15/08/1995 Gia LaiNam Nùng Việt Nam Kinh tế xây dựng 2019 Khá DND.6.0114468 DDP.6.0362.19 Đợt 6-2019 4518/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ chính quy 2014-2019
17 Phạm Quang Trung 06/03/1995 Hà TĩnhNam Kinh Việt Nam Kinh tế xây dựng 2019 Trung bình DND.6.0114467 DDP.6.0361.19 Đợt 6-2019 4518/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ chính quy 2014-2019
18 Nguyễn Chí Cường 31/01/1995 Kon TumNam Kinh Việt Nam Kinh tế xây dựng 2019 Trung bình DND.6.0114466 DDP.6.0360.19 Đợt 6-2019 4518/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ chính quy 2014-2019
19 Nguyễn Văn Tuấn 28/07/1994 Gia LaiNam Kinh Việt Nam Kinh doanh thương mại 2019 Trung bình DND.6.0122856 DDP.6.0359.19 Đợt 6-2019 4518/QĐ-ĐHĐN ngày 26-12-2019 Đại học hệ chính quy 2013-2017
20 Nguyễn Thị Hồng Nhung 28/11/1997 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Kinh doanh thương mại 2019 Khá DND.6.0122786 DDP.6.0358.19 Đợt 5-2019 4108/QĐ-ĐHĐN ngày 29-11-2019 Đại học hệ chính quy 2015-2019