UD-CK

THÔNG TIN VĂN BẰNG

TRA CỨU VĂN BẰNG

Tên SV

Số hiệu

Hình thức đào tạo

Ngành đào tạo

Đợt tốt nghiệp

STT Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Quốc tịch Ngành Năm TN Xếp loại TN Số hiệu Số vào sổ Đợt TN Quyết định số Hình thức ĐT Niên khóa
1 Lý Trần Quỳnh Trâm 08/01/1989 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Trung bình khá 05713 CQ11/ 0046 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
2 Trần Thị Thanh Trà 15/09/1989 Nghệ AnNữ Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Khá 05712 CQ11/ 0045 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
3 Đoàn Thị Huyền Trang 01/01/1989 Hà TâyNữ Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Khá 05711 CQ11/ 0044 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
4 Lê Thị Trang 05/03/1989 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Khá 05710 CQ11/ 0043 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
5 Võ Đình Thắng 08/08/1988 Nghệ AnNam Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Trung bình khá 05709 CQ11/ 0042 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
6 Lê Cảnh Thắng 29/02/1988 Gia Lai Kon TumNam Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Khá 05708 CQ11/ 0041 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
7 Trần Tâm Thành 17/09/1989 Thừa Thiên HuếNam Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Khá 05707 CQ11/ 0040 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
8 Huỳnh Hữu Tân 02/09/1989 Kon TumNam Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Trung bình khá 05706 CQ11/ 0039 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
9 Nguyễn Văn Sỹ 06/10/1989 Hà NamNam Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Trung bình khá 05705 CQ11/ 0038 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
10 Thái Văn Sơn 05/02/1987 Ninh ThuậnNam Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Trung bình khá 05704 CQ11/ 0037 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
11 Trần Bảo Vi Sa 08/06/1989 Gia LaiNữ Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Giỏi 05703 CQ11/ 0036 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
12 Nguyễn Thị Quỳnh 10/02/1989 Nghệ AnNữ Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Khá 05702 CQ11/ 0035 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
13 Nguyễn Thị Quý 25/04/1989 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Khá 05701 CQ11/ 0034 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
14 Huỳnh Thị Lam Quyên 25/02/1989 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Trung bình khá 05700 CQ11/ 0033 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
15 Phan Thị Bích Phượng 29/05/1989 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Khá 05699 CQ11/ 0032 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
16 Trần Đại Hoàng Phong 10/06/1987 Kon TumNam Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Trung bình khá 05698 CQ11/ 0031 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
17 Nguyễn Thị Mỹ Nhung 29/03/1989 Quảng TrịNữ Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Khá 05697 CQ11/ 0030 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
18 Hà Thị Nguyệt 13/09/1988 Đắk LắkNữ Tày Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Trung bình khá 05696 CQ11/ 0029 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
19 Trần Thị Hồng Nguyên 11/02/1989 Quảng NamNữ Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Khá 05695 CQ11/ 0028 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011
20 Lê Thị Hồng Nghĩa 05/04/1989 Kon TumNữ Kinh Việt Nam Kinh tế phát triển 2011 Giỏi 05694 CQ11/ 0027 Đợt 1-2011 4446/QА-ĐHĐN ngày 18-08-2011 Đại học hệ chính quy 2007-2011